"atom" بـVietnamese
التعريف
Nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố vẫn giữ được các tính chất của nguyên tố đó. Tất cả vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'nguyên tử' chủ yếu dùng trong khoa học và giáo dục. Đôi khi còn dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ nhỏ, ví dụ 'không một chút nghi ngờ nào'.
أمثلة
An atom is too small to see without special tools.
Một **nguyên tử** quá nhỏ để nhìn thấy nếu không có công cụ đặc biệt.
Everything around us is made of atoms.
Mọi thứ xung quanh chúng ta đều được tạo thành từ **nguyên tử**.
Each atom has a center called a nucleus.
Mỗi **nguyên tử** đều có một trung tâm gọi là hạt nhân.
When you split an atom, a huge amount of energy is released.
Khi bạn tách một **nguyên tử**, một lượng năng lượng lớn sẽ được giải phóng.
She’s studying atomic structure in her chemistry class.
Cô ấy đang học về cấu trúc **nguyên tử** trong lớp hóa học.
There's not an atom of truth in that rumor.
Tin đồn đó không có lấy một **nguyên tử** sự thật.