اكتب أي كلمة!

"athleticism" بـIndonesian

năng lực thể thaothể lực (thể thao)

التعريف

Là khả năng thực hiện tốt các hoạt động thể thao nhờ vào sức mạnh, tốc độ, sự linh hoạt và phối hợp của cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này nói đến các khả năng thể thao tự nhiên hoặc luyện tập có liên quan đến vận động, kỹ thuật hơn 'thể lực'. Thường dùng để mô tả vận động viên xuất sắc.

أمثلة

His athleticism helped him win the race.

**Năng lực thể thao** của anh ấy đã giúp anh ấy thắng cuộc đua.

She showed great athleticism in the basketball game.

Cô ấy đã thể hiện **năng lực thể thao** xuất sắc trong trận bóng rổ.

Good athleticism requires practice and training.

**Năng lực thể thao** tốt cần luyện tập và rèn luyện.

You can really see his athleticism when he jumps for the ball.

Bạn có thể thật sự thấy **năng lực thể thao** của anh ấy khi anh ấy nhảy bắt bóng.

Her natural athleticism makes every sport look easy.

**Năng lực thể thao** tự nhiên giúp cô ấy chơi môn thể thao nào cũng dễ dàng.

The scouts were impressed by his speed and overall athleticism.

Các huấn luyện viên rất ấn tượng với tốc độ và **năng lực thể thao** tổng thể của anh ấy.