"at this stage" بـVietnamese
التعريف
Được dùng để nói về thời điểm hiện tại trong một quá trình, sự việc hoặc tiến trình nào đó; có nghĩa là 'ngay bây giờ' trong chuỗi các bước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'giai đoạn này' thường dùng trong báo cáo, họp hành hay lập kế hoạch. Có thể thay bằng 'tại thời điểm này', nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phát triển từng bước.
أمثلة
We can't answer the question at this stage.
Chúng tôi không thể trả lời câu hỏi này **giai đoạn này**.
The project is not finished at this stage.
Dự án chưa hoàn thành **giai đoạn này**.
At this stage, we are only collecting information.
**Giai đoạn này**, chúng tôi chỉ đang thu thập thông tin.
There's not much more we can do at this stage.
Không còn nhiều việc chúng ta có thể làm **giai đoạn này**.
If anything changes at this stage, let us know immediately.
Nếu có gì thay đổi **giai đoạn này**, hãy cho chúng tôi biết ngay.
Honestly, I don't think it's a big deal at this stage.
Thật lòng, tôi không nghĩ đó là vấn đề lớn **giai đoạn này**.