اكتب أي كلمة!

"at the wheel" بـVietnamese

cầm láilái xe

التعريف

Khi ai đó cầm lái nghĩa là họ đang lái xe. Nghĩa bóng, chỉ người đang kiểm soát tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'cầm lái' dùng nhiều khi nói về lái xe hơi, đôi khi dùng nghĩa bóng để nói về người chỉ huy. Không dùng cho thuyền ('cầm lái' không dùng cho tàu thuyền).

أمثلة

My dad is at the wheel and driving us home.

Bố tôi **cầm lái** và đang chở chúng tôi về nhà.

You should not use your phone at the wheel.

Bạn không nên dùng điện thoại khi **cầm lái**.

She feels nervous at the wheel.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng khi **cầm lái**.

After a long day, I’m too tired to be at the wheel.

Sau một ngày dài, tôi quá mệt để **cầm lái**.

Who's at the wheel of this project? Things seem a bit out of control.

Ai là người **cầm lái** dự án này? Mọi việc dường như hơi mất kiểm soát.

I trust her judgment when she’s at the wheel.

Tôi tin tưởng vào quyết định của cô ấy khi cô ấy **cầm lái**.