اكتب أي كلمة!

"at the top of your game" بـVietnamese

phong độ đỉnh caoxuất sắc nhất

التعريف

Khi ai đó thể hiện khả năng tốt nhất của mình trong công việc, thể thao hoặc kỹ năng nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khen ngợi ai đó đang đạt kết quả cao. Không chỉ dùng cho thể thao mà còn có thể dùng cho mọi lĩnh vực.

أمثلة

She is at the top of her game in tennis right now.

Cô ấy đang ở **phong độ đỉnh cao** trong môn quần vợt lúc này.

Our company is at the top of its game after the new product launch.

Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty chúng tôi **ở phong độ đỉnh cao**.

He felt at the top of his game during the competition.

Trong cuộc thi, anh ấy cảm thấy mình đang **ở phong độ đỉnh cao**.

Wow, you're really at the top of your game these days!

Wow, dạo này bạn thật sự **ở phong độ đỉnh cao**!

After some rest, I was at the top of my game again for the finals.

Sau khi nghỉ ngơi, tôi lại **ở phong độ đỉnh cao** cho trận chung kết.

You can tell he’s at the top of his game—he never misses a shot.

Có thể thấy anh ấy **ở phong độ đỉnh cao**—không bao giờ bỏ lỡ cú nào.