اكتب أي كلمة!

"at some length" بـVietnamese

một cách chi tiếtkhá lâu

التعريف

Nói hoặc giải thích điều gì đó rất chi tiết hoặc trong thời gian dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, nhấn mạnh cả chi tiết lẫn thời gian trình bày lâu.

أمثلة

He explained the rules at some length.

Anh ấy giải thích các quy tắc **một cách chi tiết**.

The manager spoke at some length about safety procedures.

Quản lý đã nói về các quy trình an toàn **một cách chi tiết**.

She described her trip at some length.

Cô ấy mô tả chuyến đi của mình **một cách chi tiết**.

He went at some length to explain why he was late.

Anh ấy đã giải thích lý do đến muộn **một cách chi tiết**.

They discussed the project at some length before making a decision.

Họ đã thảo luận về dự án **một cách chi tiết** trước khi đưa ra quyết định.

She tends to answer questions at some length, so be patient.

Cô ấy thường trả lời các câu hỏi **một cách chi tiết**, vì vậy hãy kiên nhẫn.