"at face value" بـVietnamese
التعريف
Chấp nhận điều gì đó theo đúng như bề ngoài mà không kiểm tra xem nó có đúng hay không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với 'take' (“take at face value”); dùng khi cảnh báo không nên vội tin vào vẻ bề ngoài hay lời nói.
أمثلة
You shouldn't take everything she says at face value.
Bạn không nên **tin mọi lời cô ấy nói theo bề ngoài**.
He accepted the offer at face value.
Anh ấy **chấp nhận** đề nghị **theo bề ngoài**.
Don't judge the book at face value.
Đừng đánh giá cuốn sách **theo bề ngoài**.
I didn't take his smile at face value; I knew he was hiding something.
Tôi không **tin vào** nụ cười của anh ấy **theo bề ngoài**; tôi biết anh ấy đang che giấu gì đó.
Investors rarely take a company's promises at face value these days.
Ngày nay, các nhà đầu tư hiếm khi **tin** vào những lời hứa của công ty **theo bề ngoài**.
If I took every rumor at face value, I'd never trust anyone.
Nếu tôi **chấp nhận** mọi tin đồn **theo bề ngoài**, tôi sẽ không bao giờ tin ai cả.