اكتب أي كلمة!

"at a moment's notice" بـVietnamese

ngay lập tứctrong chớp mắt

التعريف

Làm việc gì đó rất nhanh, gần như không có thời gian chuẩn bị trước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường đi với các động từ như 'leave', 'cancel', 'respond' để nhấn mạnh sự sẵn sàng cho tình huống bất ngờ.

أمثلة

He can leave at a moment's notice if needed.

Nếu cần, anh ấy có thể rời đi **ngay lập tức**.

The meeting can be cancelled at a moment's notice.

Cuộc họp có thể bị hủy **ngay lập tức**.

We are ready to move at a moment's notice.

Chúng tôi sẵn sàng chuyển đi **ngay lập tức**.

His job requires him to travel at a moment's notice.

Công việc của anh ấy yêu cầu anh ấy phải đi công tác **ngay lập tức**.

If there's an emergency, you must be able to act at a moment's notice.

Nếu có tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động **ngay lập tức**.

My family could show up at a moment's notice, so I always keep the house tidy.

Gia đình tôi có thể đến **ngay lập tức**, vì vậy tôi luôn giữ nhà gọn gàng.