اكتب أي كلمة!

"asymmetrical" بـVietnamese

không đối xứng

التعريف

Một vật được coi là không đối xứng khi hai bên hoặc hai nửa không giống nhau về hình dạng, kích thước hoặc cách sắp xếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, thời trang và khoa học; mang tính trang trọng/kỹ thuật hơn 'không đều'. Trái nghĩa với 'symmetrical'. Thường đi với: 'asymmetrical face', 'asymmetrical dress'.

أمثلة

The butterfly's wings are asymmetrical.

Đôi cánh của con bướm **không đối xứng**.

His face is slightly asymmetrical.

Khuôn mặt anh ấy hơi **không đối xứng**.

She wore an asymmetrical dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **không đối xứng** đến buổi tiệc.

Modern art often uses asymmetrical shapes to create interest.

Nghệ thuật hiện đại thường dùng các hình dạng **không đối xứng** để tạo điểm nhấn.

If the cut is asymmetrical, the fabric won't hang evenly.

Nếu đường cắt **không đối xứng**, vải sẽ không rủ đều.

We noticed the building had an asymmetrical design, which made it stand out.

Chúng tôi nhận thấy tòa nhà có thiết kế **không đối xứng**, nên trở nên nổi bật.