"astound" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó hết sức ngạc nhiên hoặc sửng sốt, vượt xa mức độ bất ngờ thông thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, mạnh hơn 'ngạc nhiên'. Hay dùng ở thể bị động: 'được làm kinh ngạc'. Thường đi với kết quả, tin tức, thành tựu lớn, không dùng cho bất ngờ nhỏ.
أمثلة
The magician's trick astounded everyone in the room.
Màn ảo thuật của nhà ảo thuật gia đã **làm kinh ngạc** tất cả mọi người trong phòng.
The results of the experiment astounded the scientists.
Kết quả thí nghiệm đã **làm sửng sốt** các nhà khoa học.
Her courage in the fire astounded the community.
Sự dũng cảm của cô ấy trong vụ cháy đã **làm kinh ngạc** cả cộng đồng.
You wouldn't believe how much his progress has astounded his teachers.
Bạn sẽ không tin anh ấy tiến bộ đến mức nào đã **làm kinh ngạc** thầy cô giáo.
The news was so shocking, it completely astounded me.
Tin tức đó sốc đến mức hoàn toàn **làm sửng sốt** tôi.
It never fails to astound me how quickly technology changes.
Tốc độ thay đổi của công nghệ luôn **làm tôi kinh ngạc**.