"assurance" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó. Ngoài ra còn dùng cho lời cam kết chắc chắn hoặc bảo hiểm nhân thọ trong tiếng Anh Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'confidence', thường dùng trong kinh doanh hoặc luật: 'đưa ra sự đảm bảo', 'yêu cầu sự đảm bảo', 'life assurance' (ở UK là bảo hiểm nhân thọ).
أمثلة
He gave me his assurance that everything will be fine.
Anh ấy đã cho tôi **sự đảm bảo** rằng mọi việc sẽ ổn.
I need some assurance before I sign this contract.
Tôi cần một chút **sự đảm bảo** trước khi ký hợp đồng này.
She spoke with great assurance during the presentation.
Cô ấy trình bày với **sự tự tin** lớn trong buổi thuyết trình.
Can you give me some assurance that this won't happen again?
Bạn có thể cho tôi **sự đảm bảo** rằng chuyện này sẽ không xảy ra nữa không?
His calm voice gave everyone a sense of assurance.
Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy mang lại cảm giác **đảm bảo** cho mọi người.
In the UK, you often hear about 'life assurance' instead of 'life insurance'.
Ở Anh, bạn thường nghe 'life **assurance**' thay cho 'life insurance'.