اكتب أي كلمة!

"assisting" بـVietnamese

hỗ trợtrợ giúp

التعريف

Giúp ai đó thực hiện hoặc hoàn thành một công việc, hoặc làm cho việc đó trở nên dễ dàng hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, như 'assisting customers' hoặc 'assisting with a project'. Không dùng cho trường hợp phải giúp đỡ vật lý hoặc thân mật (nên dùng 'help').

أمثلة

She is assisting her mother in the kitchen.

Cô ấy đang **hỗ trợ** mẹ trong bếp.

He spent the afternoon assisting with the event preparations.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **hỗ trợ** chuẩn bị sự kiện.

Thank you for assisting me with my homework.

Cảm ơn bạn đã **hỗ trợ** tôi làm bài tập về nhà.

She has been assisting the new manager during his first week.

Cô ấy đã **hỗ trợ** quản lý mới suốt tuần đầu tiên.

Our team is assisting clients with their technical issues today.

Hôm nay đội chúng tôi đang **hỗ trợ** khách hàng giải quyết vấn đề kỹ thuật.

I’ll be assisting with the report if you need help later.

Nếu sau này bạn cần, tôi sẽ **hỗ trợ** với bản báo cáo.