اكتب أي كلمة!

"assimilate" بـVietnamese

tiếp thuđồng hoá

التعريف

Hoàn toàn tiếp nhận và làm cho thông tin, ý tưởng, hoặc văn hoá mới trở thành một phần của bản thân. Cũng có thể chỉ việc hòa nhập vào một nhóm hoặc xã hội mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, văn hoá hoặc khoa học: 'tiếp thu thông tin', 'đồng hoá với văn hoá mới', 'người nhập cư đồng hoá'. Mang sắc thái trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực (đánh mất bản sắc gốc).

أمثلة

It's hard to assimilate so much new information at once.

Rất khó để **tiếp thu** quá nhiều thông tin mới cùng lúc.

Children often assimilate new languages quickly.

Trẻ em thường **tiếp thu** ngôn ngữ mới rất nhanh.

The new immigrants tried to assimilate into society.

Những người nhập cư mới đã cố gắng **đồng hoá** vào xã hội.

It takes time to assimilate all the changes after moving to a new city.

Sẽ mất thời gian để **tiếp thu** hết mọi thay đổi sau khi chuyển đến thành phố mới.

He really struggled to assimilate into the company culture at first.

Ban đầu anh ấy đã rất vất vả để **hòa nhập** với văn hoá công ty.

If you want to succeed abroad, it's important to assimilate some local customs.

Nếu muốn thành công ở nước ngoài, bạn nên **tiếp thu** một số phong tục địa phương.