"assigning" بـVietnamese
التعريف
Chỉ định cho ai đó một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc tài nguyên cụ thể. Bao gồm việc quyết định ai làm gì, ai nhận cái gì, hoặc cái gì thuộc về đâu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như trong công sở, trường học: 'assigning homework', 'assigning tasks', 'assigning seats'. Dùng khi giao việc, giao vai trò; không dùng cho phân phát vật chất.
أمثلة
The teacher is assigning homework for the weekend.
Giáo viên đang **giao** bài tập về nhà cho cuối tuần.
My manager is assigning tasks to everyone on the team.
Quản lý của tôi đang **phân công** nhiệm vụ cho tất cả mọi người trong nhóm.
They are assigning seats for the concert.
Họ đang **phân công** chỗ ngồi cho buổi hòa nhạc.
By assigning roles, the project moved forward smoothly.
Nhờ **phân công** vai trò, dự án diễn ra suôn sẻ.
Instead of assigning blame, let’s find a solution together.
Thay vì **quy trách nhiệm**, hãy cùng tìm giải pháp.
She’s great at assigning the right person for each task.
Cô ấy rất giỏi **giao** đúng người cho từng nhiệm vụ.