"assessment" بـVietnamese
التعريف
Quá trình hoặc công cụ dùng để đánh giá, đo lường hoặc nhận xét năng lực, chất lượng hay kết quả của ai đó, thường dùng trong giáo dục, công việc hoặc các quyết định chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức, học thuật. Hay gặp trong các cụm như 'risk assessment', 'student assessment', 'performance assessment'. 'Assessment' vừa là quá trình đánh giá vừa là kết quả. Không giống 'assignment' (bài tập giao).
أمثلة
The teacher gave an assessment at the end of the lesson.
Giáo viên đã đưa ra một **đánh giá** vào cuối buổi học.
A risk assessment is important before starting a new project.
**Đánh giá** rủi ro là rất quan trọng trước khi bắt đầu dự án mới.
Her job assessment went very well.
Buổi **đánh giá** công việc của cô ấy diễn ra rất tốt.
We’ll do an assessment next week to see where everyone stands.
Chúng ta sẽ thực hiện một **đánh giá** vào tuần sau để xem mọi người đang ở đâu.
My self-assessment showed that I’ve improved a lot this year.
Bản tự **đánh giá** của tôi cho thấy tôi đã tiến bộ nhiều năm nay.
The company uses regular performance assessments to help employees grow.
Công ty sử dụng các **đánh giá** hiệu suất định kỳ để giúp nhân viên phát triển.