"assembles" بـVietnamese
التعريف
Ghép các bộ phận lại để tạo thành vật hoàn chỉnh hoặc tập hợp người/vật lại thành nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất hoặc họp. 'assembles a team' là tập hợp người; 'assembles furniture' là lắp các bộ phận lại.
أمثلة
She assembles the parts of the toy car.
Cô ấy **lắp ráp** các bộ phận của chiếc ô tô đồ chơi.
The manager assembles the team every Monday.
Quản lý **tập hợp** nhóm vào mỗi thứ Hai.
He assembles models in his free time.
Anh ấy **lắp ráp** mô hình khi rảnh rỗi.
Everyone assembles in the main hall before the event starts.
Mọi người **tập hợp** ở hội trường chính trước khi sự kiện bắt đầu.
He assembles his bicycle by himself without any help.
Anh ấy **tự lắp ráp** xe đạp của mình mà không cần ai giúp.
The chef assembles all ingredients before cooking.
Đầu bếp **tập hợp** tất cả nguyên liệu trước khi nấu ăn.