"aspirate" بـVietnamese
التعريف
Phát âm một âm với hơi thở mạnh ra, hoặc vô tình hút chất lỏng/thức ăn vào phổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngôn ngữ học (ví dụ "âm bật hơi") và y học. Khi phát âm tiếng Anh, chú ý những phụ âm như 'p', 't' có thể là âm bật hơi.
أمثلة
English speakers aspirate the 'p' sound in 'pat'.
Người nói tiếng Anh **phát âm bật hơi** âm 'p' trong 'pat'.
Be careful not to aspirate food while eating.
Cẩn thận không **hít phải** thức ăn khi ăn.
Doctors sometimes aspirate fluids from a patient’s lungs.
Bác sĩ đôi khi **hút** dịch từ phổi của bệnh nhân.
You didn’t aspirate the 't' in 'top', so it sounded softer.
Bạn đã không **phát âm bật hơi** âm 't' trong 'top', nên nó nghe mềm hơn.
He started coughing because he accidentally aspirated some water.
Anh ấy bắt đầu ho vì vô tình **hít phải** một ít nước.
In some languages, you have to remember which consonants to aspirate and which to leave unaspirated.
Ở một số ngôn ngữ, bạn phải nhớ phụ âm nào cần **phát âm bật hơi** và phụ âm nào không.