اكتب أي كلمة!

"asphyxiated" بـVietnamese

bị ngạt thở

التعريف

Không thể thở được do thiếu không khí, có thể dẫn đến mất ý thức hoặc tử vong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng, chỉ trường hợp ngạt do tai nạn (khói, gas, nước...). Không dùng để mô tả cảm xúc hay ẩn dụ.

أمثلة

The child was asphyxiated by smoke during the fire.

Đứa trẻ đã bị **ngạt thở** do khói trong đám cháy.

He was asphyxiated when the room filled with gas.

Anh ấy đã bị **ngạt thở** khi căn phòng đầy khí gas.

The fish was asphyxiated due to lack of oxygen in the tank.

Con cá đã bị **ngạt thở** do thiếu oxy trong bể.

If you don't open a window, people could get asphyxiated in here.

Nếu không mở cửa sổ, mọi người ở đây có thể bị **ngạt thở**.

Some miners were asphyxiated after a gas leak in the tunnel.

Một số thợ mỏ đã bị **ngạt thở** sau khi có rò rỉ khí trong hầm.

They found the cat asphyxiated inside the closed garage.

Họ đã tìm thấy con mèo bị **ngạt thở** trong gara đóng kín.