"ask for" بـVietnamese
yêu cầuxin
التعريف
Đề nghị hoặc yêu cầu ai đó đưa cho mình một vật, sự giúp đỡ hoặc thông tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi đề nghị cái gì cụ thể: 'ask for help' (xin giúp đỡ), 'ask for directions' (hỏi đường). Không dùng khi chỉ hỏi thông tin.
أمثلة
Can I ask for a glass of water?
Tôi có thể **xin** một ly nước không?
She will ask for help if she needs it.
Nếu cần, cô ấy sẽ **yêu cầu** giúp đỡ.
You should ask for directions if you’re lost.
Nếu bị lạc, bạn nên **hỏi đường**.
Don't be shy—just ask for what you need.
Đừng ngại—hãy cứ **yêu cầu** những gì bạn cần.
He went to the manager to ask for a raise.
Anh ấy đã đến gặp quản lý để **xin** tăng lương.
Sometimes it’s hard to ask for help, but it’s important.
Đôi khi **yêu cầu giúp đỡ** rất khó, nhưng nó rất quan trọng.