اكتب أي كلمة!

"ask around" بـVietnamese

hỏi xung quanhhỏi mọi người

التعريف

Khi muốn biết điều gì, bạn hỏi nhiều người khác nhau để lấy thông tin hoặc lời khuyên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ask around' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn nhờ nhiều người gợi ý hoặc cung cấp thông tin. Không dùng khi chỉ hỏi một người.

أمثلة

I will ask around to see if anyone has seen my keys.

Tôi sẽ **hỏi xung quanh** xem có ai thấy chìa khóa của tôi không.

You should ask around before buying a used car.

Bạn nên **hỏi xung quanh** trước khi mua xe cũ.

Let’s ask around to find the best restaurant in town.

Hãy **hỏi xung quanh** để tìm nhà hàng ngon nhất ở thị trấn này.

If you don't know, just ask around—someone must have the answer.

Nếu bạn không biết thì **hỏi xung quanh đi**—chắc chắn ai đó sẽ biết câu trả lời.

She asked around about job openings but didn’t find anything special.

Cô ấy đã **hỏi xung quanh** về việc làm nhưng không tìm được gì đặc biệt.

People usually ask around when they’re new in town and need some tips.

Người ta thường **hỏi xung quanh** khi mới đến thị trấn để xin tư vấn.