"ashram" بـVietnamese
التعريف
Ashram là một nơi, thường ở Ấn Độ, nơi mọi người cùng sống để thực hành các hoạt động tâm linh, thiền hoặc yoga dưới sự dẫn dắt của một thầy hoặc guru.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'ashram' chủ yếu dùng cho nơi thực hành tâm linh, yoga kiểu Ấn Độ, không phải nơi nghỉ dưỡng thông thường. Một số trung tâm yoga ở phương Tây cũng dùng tên này để tạo cảm giác chính thống.
أمثلة
Many people visit an ashram to find peace and learn meditation.
Nhiều người đến **ashram** để tìm sự bình yên và học thiền.
The ashram has simple rooms for guests.
**Ashram** có các phòng đơn giản dành cho khách.
They practice yoga every morning at the ashram.
Họ tập yoga mỗi sáng tại **ashram**.
After quitting her job, she spent six months living at an ashram in India.
Sau khi nghỉ việc, cô ấy đã sống sáu tháng ở một **ashram** tại Ấn Độ.
He said his time at the ashram changed his outlook on life completely.
Anh ấy nói rằng khoảng thời gian ở **ashram** đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn về cuộc sống của mình.
Let’s sign up for that weekend yoga retreat at the ashram just outside town!
Hãy đăng ký tham gia chuyến yoga cuối tuần ở **ashram** ngoài thị trấn nhé!