اكتب أي كلمة!

"ashcan" بـVietnamese

thùng trothùng rác kim loại

التعريف

Là thùng kim loại dùng để đựng tro từ lò sưởi hoặc lò, hoặc chỉ chung các thùng rác kim loại kiểu cũ để ngoài trời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thùng tro' hoặc 'thùng rác kim loại' thường dùng trong bối cảnh cũ, ngoài đời hiện nay dùng 'thùng rác' phổ biến hơn.

أمثلة

Please empty the ashcan before it gets too full.

Vui lòng đổ **thùng tro** trước khi nó đầy quá.

The old house had an ashcan next to the back door.

Ngôi nhà cũ có một **thùng tro** cạnh cửa sau.

He threw the ashes into the ashcan outside.

Anh ấy đổ tro vào **thùng tro** bên ngoài.

My grandma still uses an old metal ashcan instead of a modern trash bin.

Bà tôi vẫn dùng **thùng tro** kim loại cũ thay vì thùng rác hiện đại.

We found an old ashcan behind the garage, all rusty and forgotten.

Chúng tôi tìm thấy một **thùng tro** cũ, rỉ sét bị bỏ quên sau ga-ra.

When I hear the word "ashcan," I always think of old cartoons with metal trash cans.

Khi nghe từ '**thùng tro**', tôi lại nghĩ tới các phim hoạt hình cũ với thùng rác kim loại.