"ascendancy" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ khi một người hoặc nhóm có quyền lực, ảnh hưởng, hoặc vị trí thống trị so với người khác. Thường nói đến quá trình vươn lên để đạt được sự vượt trội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và học thuật, dùng nhiều với cụm 'giành ưu thế', 'duy trì ưu thế', hoặc 'mất ưu thế'. Không dùng cho nghĩa di chuyển vật lý.
أمثلة
The company gained ascendancy in the market after releasing its new product.
Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã giành được **ưu thế** trên thị trường.
The king's ascendancy was challenged by rival nobles.
**Uy thế** của nhà vua đã bị các quý tộc đối thủ thách thức.
She struggled to maintain her ascendancy over the team.
Cô ấy đã cố gắng duy trì **quyền lực** của mình đối với đội.
For decades, that political party held ascendancy in the city council.
Trong nhiều thập kỷ, đảng chính trị đó đã giữ **ưu thế** ở hội đồng thành phố.
Their team's early lead gave them ascendancy throughout the match.
Lợi thế sớm đã giúp đội của họ giữ **thế thượng phong** suốt trận đấu.
The internet's ascendancy has transformed how we communicate and do business.
**Sự thăng thế** của internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc.