"as yet" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này diễn tả việc chưa có điều gì xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai. Thường dùng trong văn bản hoặc trường hợp trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng, hay đi với câu phủ định như 'no results as yet'. Trong hội thoại, nên dùng 'so far' hay 'yet' thay thế.
أمثلة
There are no answers as yet.
Hiện vẫn chưa có câu trả lời **cho đến nay**.
The results are unknown as yet.
Kết quả **cho đến nay** vẫn chưa được biết.
No decision has been made as yet.
Chưa có quyết định nào **cho đến nay**.
The project is still on hold, with no updates as yet.
Dự án vẫn đang tạm dừng, **cho đến nay** chưa có cập nhật.
Nothing has changed as yet, but we're hoping for progress soon.
**Cho đến nay** chưa có gì thay đổi, nhưng chúng tôi hy vọng sắp có tiến triển.
Sadly, they haven't found the missing keys as yet.
Tiếc là họ **cho đến nay** vẫn chưa tìm được chìa khoá bị mất.