اكتب أي كلمة!

"as luck may have it" بـVietnamese

may mắn thaythật tình cờ

التعريف

Cụm từ này có nghĩa là điều gì đó xảy ra một cách tình cờ hoặc do may mắn (đôi lúc là xui xẻo); do số phận hoặc trùng hợp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này có phần trang trọng, dùng khi kể về một sự kiện do may mắn hoặc trùng hợp xảy ra. Trong giao tiếp thường dùng 'may mắn thay' hoặc 'tình cờ'.

أمثلة

As luck may have it, it was sunny on our wedding day.

**May mắn thay**, hôm cưới của chúng tôi trời nắng đẹp.

As luck may have it, she found the last ticket to the show.

**May mắn thay**, cô ấy tìm được tấm vé cuối cùng cho buổi diễn.

As luck may have it, the bus arrived just when we needed it.

**Tình cờ**, xe buýt đến đúng lúc chúng tôi cần.

As luck may have it, my neighbor turned out to be an old friend from college.

**May mắn thay**, hàng xóm của tôi lại là bạn cũ thời đại học.

As luck may have it, we ran into each other right when I needed help.

**May mắn thay**, chúng tôi tình cờ gặp nhau đúng lúc tôi cần giúp đỡ.

As luck may have it, the apartment I wanted was still available.

**May mắn thay**, căn hộ tôi muốn vẫn còn.