"as far as one is concerned" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để nói về ý kiến hoặc sự quan tâm của một cá nhân đối với điều gì đó. Dùng khi muốn nhấn mạnh quan điểm riêng của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Theo như tôi' dùng khi muốn diễn đạt ý kiến một cách lịch sự; có thể dùng cho bản thân hoặc người khác ('theo như bố mẹ tôi'). Hay xuất hiện đầu hoặc giữa câu, phù hợp cho văn nói hoặc viết trang trọng.
أمثلة
As far as I'm concerned, this is the best choice.
**Theo như tôi**, đây là lựa chọn tốt nhất.
As far as she is concerned, the matter is closed.
**Theo như cô ấy**, vấn đề đã xong rồi.
As far as the teacher is concerned, everyone passed the test.
**Theo như thầy giáo**, mọi người đều qua bài kiểm tra.
As far as I'm concerned, you did nothing wrong, so don't worry.
**Theo như tôi**, bạn không làm gì sai cả, nên đừng lo.
As far as my parents are concerned, I can stay out as late as I want.
**Theo như bố mẹ tôi**, tôi có thể về muộn bao nhiêu cũng được.
As far as the rules are concerned, you need to fill out this form first.
**Theo như quy định**, bạn cần điền vào mẫu đơn này trước.