"as ever" بـVietnamese
như mọi khi
التعريف
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó vẫn như trước đây, không thay đổi, thường theo cách quen thuộc hoặc mong đợi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đặt ở cuối câu. Có thể kèm theo sự hài hước, trìu mến, hoặc chút châm biếm. Không quá trang trọng, dùng được khi nói chuyện tự nhiên.
أمثلة
He was late, as ever.
Anh ấy lại đến trễ, **như mọi khi**.
The service was excellent, as ever.
Dịch vụ tuyệt vời, **như mọi khi**.
My mom is busy, as ever.
Mẹ tôi lại bận rộn, **như mọi khi**.
As ever, the kids found a way to make a mess.
**Như mọi khi**, bọn trẻ lại bày bừa ra.
The food was delicious, as ever.
Món ăn ngon tuyệt, **như mọi khi**.
As ever, you know exactly what to say to cheer me up.
**Như mọi khi**, bạn biết nói gì để làm tôi vui lên.