"as a token" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ rằng một vật (như món quà hoặc hành động) được trao như là biểu tượng hoặc dấu hiệu của một cảm xúc hay ý định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm 'of' với cảm xúc hoặc lý do cụ thể ('as a token of respect'). Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sự; ít dùng khi nói chuyện đời thường. Thường chỉ các vật nhỏ mang ý nghĩa tượng trưng.
أمثلة
He gave her a flower as a token of his love.
Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa **như một biểu trưng** cho tình yêu của mình.
They offered him a pen as a token of appreciation.
Họ tặng anh ấy một cây bút **như một dấu hiệu** của sự cảm kích.
This badge is given as a token of membership.
Huy hiệu này được trao **như một biểu trưng** cho tư cách thành viên.
She baked cookies as a token of gratitude for their help.
Cô ấy đã nướng bánh quy **như một biểu trưng** cảm ơn họ đã giúp đỡ.
They sent a thank-you card as a token after the interview.
Họ gửi một tấm thiệp cảm ơn **như một dấu hiệu** sau buổi phỏng vấn.
Take this keychain as a token to remember your visit.
Hãy cầm móc chìa khóa này **như một biểu trưng** để nhớ chuyến thăm của bạn.