"artistry" بـVietnamese
التعريف
Khả năng sáng tạo hoặc kỹ năng tuyệt vời trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc việc tạo ra thứ gì đó đẹp đẽ. Cũng dùng để chỉ sự tinh tế trong các công việc sáng tạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi sự tài hoa, bậc thầy trong nghệ thuật, âm nhạc, múa hay thủ công. Không dùng cho kỹ năng thông thường mà nhấn mạnh sự xuất sắc sáng tạo.
أمثلة
The painter's artistry is clear in every brushstroke.
**Nghệ thuật** của người hoạ sĩ thể hiện rõ trong từng nét cọ.
She admired the artistry of the music.
Cô ấy ngưỡng mộ **nghệ thuật** của bản nhạc đó.
His cooking shows real artistry.
Các món ăn của anh ấy thực sự thể hiện **tài nghệ**.
You can really see her artistry in the way she dances.
Bạn có thể thấy rõ **nghệ thuật** của cô ấy qua từng động tác múa.
That cake isn't just tasty—it’s a work of artistry.
Chiếc bánh đó không chỉ ngon mà còn là một tác phẩm **nghệ thuật**.
His illustrations have a level of artistry you don’t see every day.
Minh hoạ của anh ấy có một mức độ **nghệ thuật** mà không thường thấy.