اكتب أي كلمة!

"artistically" بـVietnamese

một cách nghệ thuật

التعريف

Thực hiện điều gì đó với kỹ năng sáng tạo hoặc liên quan đến nghệ thuật, thể hiện sự tinh tế thẩm mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để miêu tả hành động mang tính sáng tạo, thẩm mỹ, như 'artistically trang trí', 'artistically thể hiện'. Không dùng để nói về tính cách ('artistically inclined').

أمثلة

She decorated her room artistically.

Cô ấy đã trang trí phòng mình **một cách nghệ thuật**.

The poster was designed artistically.

Tấm poster được thiết kế **một cách nghệ thuật**.

He arranged the flowers artistically on the table.

Anh ấy sắp xếp những bông hoa **một cách nghệ thuật** trên bàn.

Even though the movie was low-budget, it was shot artistically.

Dù bộ phim kinh phí thấp nhưng nó được quay **một cách nghệ thuật**.

You can express your feelings artistically through painting or music.

Bạn có thể thể hiện cảm xúc của mình **một cách nghệ thuật** qua hội họa hoặc âm nhạc.

He solves problems very artistically, always finding a creative solution.

Anh ấy giải quyết vấn đề **một cách nghệ thuật**, luôn tìm ra giải pháp sáng tạo.