اكتب أي كلمة!

"articulating" بـVietnamese

diễn đạt rõ ràng

التعريف

Diễn đạt ý kiến, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả qua lời nói hoặc viết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng; áp dụng cho cả nói và viết. Khác với 'phát âm', tập trung vào sự rõ ràng về ý tưởng.

أمثلة

She is articulating her ideas clearly in the meeting.

Cô ấy đang **diễn đạt** ý tưởng của mình rất rõ ràng trong cuộc họp.

He had trouble articulating his feelings.

Anh ấy gặp khó khăn khi **diễn đạt** cảm xúc của mình.

The teacher is articulating the instructions for the test.

Giáo viên đang **diễn đạt rõ ràng** hướng dẫn cho bài kiểm tra.

Sometimes, articulating what you want isn't easy, especially when you feel nervous.

Đôi khi, **diễn đạt** điều bạn muốn không hề dễ dàng, nhất là khi bạn cảm thấy lo lắng.

She did a great job articulating the team's vision to the new employees.

Cô ấy đã **diễn đạt rõ ràng** tầm nhìn của nhóm cho những nhân viên mới.

He was nervous at first, but after articulating his perspective, everyone understood him.

Ban đầu anh ấy thấy căng thẳng, nhưng sau khi **diễn đạt rõ ràng** quan điểm của mình, mọi người đều hiểu.