اكتب أي كلمة!

"artful" بـVietnamese

khéo léoláu cátinh xảo

التعريف

Chỉ ai đó hoặc điều gì rất thông minh, khéo léo, thường đạt được mục đích bằng cách sáng tạo hoặc mưu mẹo. Có thể dùng khen tài nghệ thuật hoặc ám chỉ tính gian xảo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Artful' thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực khi dùng cho sự láu cá ('an artful trick'), đôi khi khen sự khéo léo ('an artful painting'). Không nhầm với 'artistic' (thuộc về nghệ thuật) hay 'artificial' (nhân tạo).

أمثلة

The magician was very artful with his tricks.

Ảo thuật gia rất **khéo léo** với các màn biểu diễn của mình.

She gave an artful answer to avoid the question.

Cô ấy đã trả lời rất **láu cá** để tránh câu hỏi đó.

The painting showed an artful use of color.

Bức tranh thể hiện cách dùng màu sắc rất **tinh xảo**.

He's always artful when it comes to getting out of trouble.

Anh ấy luôn rất **láu cá** khi thoát khỏi rắc rối.

That was an artful way to change the topic without anyone noticing.

Cách đổi chủ đề mà không ai nhận ra thật **khéo léo**.

You have to be pretty artful to negotiate with him.

Bạn phải **khéo léo** lắm mới có thể thương lượng với anh ta.