"arroyo" بـVietnamese
التعريف
Một con suối nhỏ thường khô cạn, chỉ có nước khi có mưa lớn, thường gặp ở vùng khô hạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh địa lý, tự nhiên ở vùng khô hạn. 'Arroyo' thường nhắc đến suối chỉ có nước khi mưa lớn.
أمثلة
The hikers crossed a dry arroyo on the trail.
Những người đi bộ băng qua một **suối cạn** trên đường mòn.
After heavy rain, the arroyo was full of water.
Sau mưa lớn, **suối cạn** đầy nước.
Many animals drink from the arroyo when there is water.
Nhiều loài động vật uống nước từ **suối cạn** khi có nước.
The house sits near a quiet arroyo that only flows after storms.
Ngôi nhà nằm gần một **suối cạn** yên tĩnh chỉ có nước chảy sau những cơn bão.
Kids love looking for frogs in the grassy arroyo during spring.
Trẻ em thích tìm ếch trong **suối cạn** đầy cỏ vào mùa xuân.
Last year, a flash flood turned the empty arroyo into a raging river in minutes.
Năm ngoái, một trận lũ quét đã biến **suối cạn** trống thành dòng sông dữ dội chỉ sau vài phút.