اكتب أي كلمة!

"arrive at" بـVietnamese

đếnđi đến (quyết định/kết luận)

التعريف

Sau khi di chuyển, suy nghĩ hoặc thảo luận, tới một nơi nào đó, hoặc đạt được quyết định, kết quả nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả điểm đến cụ thể ('đến nhà ga') và ý nghĩa trừu tượng ('đi đến quyết định'). Sau 'arrive at' thường là một điểm, quyết định hoặc kết quả.

أمثلة

We will arrive at the station at 8 o'clock.

Chúng tôi sẽ **đến** nhà ga lúc 8 giờ.

She finally arrived at a decision.

Cuối cùng cô ấy đã **đi đến quyết định**.

The bus arrived at the school late.

Xe buýt **đến trường** trễ.

How did you arrive at that conclusion?

Làm sao bạn **đi đến kết luận** đó?

It took us hours to arrive at a solution everyone agreed on.

Chúng tôi mất hàng giờ để **đi đến giải pháp** mà mọi người đều đồng ý.

If you arrive at my house early, we can have breakfast together.

Nếu bạn **đến** nhà tôi sớm, chúng ta có thể ăn sáng cùng nhau.