اكتب أي كلمة!

"arrhythmia" بـVietnamese

rối loạn nhịp tim

التعريف

Một tình trạng y khoa khi nhịp tim không đều, có thể quá nhanh, quá chậm hoặc không ổn định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh y tế hoặc sức khỏe. Gặp trong cụm 'cardiac arrhythmia' (rối loạn nhịp tim). Không đồng nghĩa với 'palpitation'.

أمثلة

The doctor discovered an arrhythmia during the check-up.

Bác sĩ đã phát hiện ra **rối loạn nhịp tim** trong buổi khám sức khỏe.

People with arrhythmia may feel dizzy or weak.

Người bị **rối loạn nhịp tim** có thể cảm thấy chóng mặt hoặc yếu.

Arrhythmia can sometimes be treated with medicine.

**Rối loạn nhịp tim** đôi khi có thể điều trị bằng thuốc.

My grandfather has arrhythmia, so he visits his cardiologist often.

Ông tôi bị **rối loạn nhịp tim**, nên thường xuyên đi khám bác sĩ tim mạch.

She was shocked when she learned her fainting spells were caused by arrhythmia.

Cô ấy rất sốc khi biết các cơn ngất xỉu của mình là do **rối loạn nhịp tim** gây ra.

Doctors monitor patients with arrhythmia using special heart devices.

Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân có **rối loạn nhịp tim** bằng thiết bị chuyên dụng cho tim.