"arranger" بـVietnamese
التعريف
Người soạn hòa âm là người điều chỉnh hoặc sắp xếp nhạc cho buổi biểu diễn, hoặc người tổ chức, lên kế hoạch chi tiết cho sự kiện hay công việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong âm nhạc cho người chỉnh sửa hoặc sắp xếp bài hát; khác với 'nhạc sĩ' (sáng tác nhạc gốc). Cũng dùng cho người tổ chức sự kiện, nhưng nghĩa hẹp hơn so với 'người tổ chức' thông thường.
أمثلة
The arranger wrote new parts for the orchestra.
**Người soạn hòa âm** đã viết các phần mới cho dàn nhạc.
She worked as an event arranger for the wedding.
Cô ấy làm **người sắp xếp sự kiện** cho đám cưới.
A music arranger changes songs for different singers.
Một **người soạn hòa âm** thay đổi bài hát cho từng ca sĩ.
The arranger gave the old jazz tune a fresh, modern feel.
**Người soạn hòa âm** đã mang lại cho bản jazz cũ một cảm giác mới mẻ, hiện đại.
If the band needs help with their sound, they should hire an arranger.
Nếu ban nhạc cần giúp cải thiện âm thanh, họ nên thuê một **người soạn hòa âm**.
The festival’s arranger managed everything, from guests to decorations.
**Người tổ chức sự kiện** của lễ hội đã quản lý mọi thứ, từ khách mời đến trang trí.