اكتب أي كلمة!

"arouses" بـVietnamese

gợi lênkhơi dậy

التعريف

Làm cho một cảm xúc, phản ứng bắt đầu hoặc trở nên mạnh mẽ hơn; đôi khi cũng dùng để chỉ sự kích thích tình dục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết. Hay đi với cảm xúc: 'gợi lên sự tò mò', 'khơi dậy nghi ngờ'. Với nghĩa kích thích tình dục, cần rõ ràng về ngữ cảnh; nếu không chắc, dùng từ thay thế như 'khiến'.

أمثلة

The movie arouses fear in young children.

Bộ phim này **gợi lên** nỗi sợ ở trẻ nhỏ.

Her speech arouses hope in the audience.

Bài phát biểu của cô ấy **khơi dậy** hy vọng trong lòng khán giả.

Strong coffee arouses my energy in the morning.

Cà phê mạnh buổi sáng **khơi dậy** năng lượng cho tôi.

That old story still arouses a lot of emotion every time someone tells it.

Câu chuyện cũ đó vẫn **gợi lên** nhiều cảm xúc mỗi khi ai đó kể lại.

News like this often arouses public debate and controversy.

Những tin như thế này thường **gây ra** tranh luận và tranh cãi trong công chúng.

She knows her perfume arouses attention wherever she goes.

Cô ấy biết nước hoa của mình luôn **gây** chú ý ở mọi nơi cô đến.