اكتب أي كلمة!

"aromas" بـVietnamese

hương thơmmùi thơm

التعريف

Hương thơm là những mùi dễ chịu hoặc đặc trưng, thường xuất phát từ thức ăn, đồ uống, hoa hoặc các thứ tự nhiên khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Hương thơm' hoặc 'mùi thơm' thường diễn tả mùi dễ chịu, nhất là về đồ ăn, rượu vang, hoa... Không dùng cho mùi khó chịu.

أمثلة

I love the aromas coming from the bakery.

Tôi thích những **hương thơm** tỏa ra từ tiệm bánh.

The kitchen was filled with delicious aromas.

Căn bếp tràn ngập những **hương thơm** hấp dẫn.

Flowers have different aromas in the garden.

Hoa trong vườn có nhiều **hương thơm** khác nhau.

The mix of coffee and fresh bread aromas makes mornings special.

Sự kết hợp **hương thơm** của cà phê và bánh mì mới nướng làm cho buổi sáng trở nên đặc biệt.

Different wines have unique aromas you can smell before tasting.

Các loại rượu vang khác nhau có **hương thơm** riêng mà bạn có thể ngửi trước khi nếm.

The aromas of spices filled the air during the festival.

Không khí tại lễ hội tràn ngập **hương thơm** của các loại gia vị.