اكتب أي كلمة!

"arid" بـVietnamese

khô cằnkhô khan (nghĩa bóng)

التعريف

Rất khô, ít hoặc không có mưa; cũng dùng để chỉ thứ gì đó tẻ nhạt, thiếu sức sống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về khí hậu, vùng đất, thời tiết như 'arid climate', 'arid region'. Đôi khi dùng nghĩa bóng để chỉ điều gì đó nhàm chán, không nên dùng cho các vật nhỏ.

أمثلة

This is an arid desert with little water.

Đây là một sa mạc **khô cằn** với rất ít nước.

The climate here is very arid and hot all year round.

Khí hậu ở đây quanh năm rất **khô cằn** và nóng.

Plants do not grow well in arid soil.

Thực vật không phát triển tốt trong đất **khô cằn**.

Much of northern Africa is covered by arid landscapes.

Phần lớn Bắc Phi được bao phủ bởi cảnh quan **khô cằn**.

He found the meeting so arid that he struggled to stay awake.

Anh ấy thấy cuộc họp quá **khô khan** nên khó mà tỉnh táo.

The book’s style is a bit arid, but the information is useful.

Văn phong của cuốn sách hơi **khô khan**, nhưng thông tin thì hữu ích.