"arguably" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng một ý kiến nào đó có thể được chứng minh bằng lý lẽ hoặc bằng chứng, dù có thể có người không đồng ý. Thường mang nghĩa 'có thể nói là' hoặc 'có lẽ'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự để đưa ra ý kiến mà không quá khẳng định. Thường đặt ở đầu câu. Không nhầm lẫn với 'probably' (có khả năng).
أمثلة
He is arguably the best player on the team.
Anh ấy **có thể cho rằng** là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
This is arguably the most difficult part of the exam.
Đây **có thể cho rằng** là phần khó nhất của kỳ thi.
She is arguably more experienced than her colleagues.
Cô ấy **có thể nói** là có nhiều kinh nghiệm hơn so với đồng nghiệp của mình.
That movie is arguably her best work yet.
Bộ phim đó **có thể nói** là tác phẩm xuất sắc nhất của cô ấy từ trước đến nay.
Arguably, that's not the smartest way to solve this problem.
**Có thể nói**, đó không phải là cách thông minh nhất để giải quyết vấn đề này.
You could arguably say he changed history with that decision.
Bạn **có thể nói**, anh ấy đã thay đổi lịch sử bằng quyết định đó.