"ardent" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đam mê hoặc nhiệt huyết với một việc gì đó. Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự say mê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhiệt tình', 'mãnh liệt' thường đứng trước các từ như 'người ủng hộ', 'người yêu thích', 'niềm tin', 'khát vọng', 'tình yêu'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày, phù hợp với văn phong trang trọng hoặc viết.
أمثلة
He is an ardent supporter of the local football team.
Anh ấy là một **người ủng hộ nhiệt tình** của đội bóng địa phương.
She has an ardent desire to travel the world.
Cô ấy có một **khát vọng mãnh liệt** được đi vòng quanh thế giới.
The ardent young poet shared his work at the event.
Chàng nhà thơ trẻ **nhiệt tình** đã chia sẻ tác phẩm của mình tại sự kiện.
She's always been an ardent believer in equal rights.
Cô ấy luôn là một **người tin nhiệt thành** vào quyền bình đẳng.
His ardent love for music is obvious to everyone who knows him.
Tình yêu **đậm sâu** của anh ấy với âm nhạc ai cũng nhận ra.
Despite the setbacks, she remained ardent in her pursuit of her dream.
Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn luôn **nhiệt tình** theo đuổi ước mơ.