"archway" بـVietnamese
التعريف
Cấu trúc hình vòm tạo thành lối vào hoặc lối đi, thường được làm bằng đá hoặc gạch và có tính chất trang trí hoặc lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Archway’ dùng nhấn mạnh sự trang trọng hoặc tính kiến trúc lịch sử, khác với ‘arch’ chỉ riêng mái vòm. Thường gặp ở cổng lớn, lối vào quan trọng.
أمثلة
We walked through the old archway into the garden.
Chúng tôi đi qua **cổng vòm** cũ vào vườn.
The church has a beautiful stone archway at the entrance.
Nhà thờ có một **cổng vòm** đá tuyệt đẹp ở lối vào.
The children ran under the archway during the game.
Lũ trẻ chạy dưới **cổng vòm** trong trò chơi.
That old stone archway always reminds me of my grandparents' house.
**Cổng vòm** đá cũ ấy luôn làm tôi nhớ đến nhà ông bà.
You can't miss the restaurant—just look for the big red archway out front.
Bạn sẽ không thể nhầm nhà hàng đâu—chỉ cần nhìn **cổng vòm** đỏ to phía trước.
Photos taken under the archway always look amazing in the afternoon light.
Những bức ảnh chụp dưới **cổng vòm** lúc chiều luôn rất đẹp.