"architecturally" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả một khía cạnh thuộc về kiến trúc, thiết kế hoặc cấu trúc của tòa nhà hoặc công trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên môn hoặc phê bình. Hay đi cùng các từ như 'quan trọng về mặt kiến trúc' hoặc 'được thiết kế về mặt kiến trúc'.
أمثلة
The house is architecturally modern.
Ngôi nhà này **về mặt kiến trúc** rất hiện đại.
This bridge is architecturally important.
Cây cầu này **về mặt kiến trúc** rất quan trọng.
The museum was architecturally designed to look open.
Bảo tàng được **về mặt kiến trúc** thiết kế để trông thật thoáng đãng.
That old church is architecturally unique in this city.
Nhà thờ cổ đó **về mặt kiến trúc** là độc nhất ở thành phố này.
The new library is architecturally impressive, but not everyone likes it.
Thư viện mới **về mặt kiến trúc** rất ấn tượng, nhưng không phải ai cũng thích nó.
Architecturally, these buildings reflect the city's history.
**Về mặt kiến trúc**, những tòa nhà này phản ánh lịch sử của thành phố.