اكتب أي كلمة!

"archetype" بـIndonesian

nguyên mẫuhình mẫu

التعريف

Nguyên mẫu là mẫu gốc hoặc hình mẫu hoàn hảo mà người khác noi theo. Từ này cũng dùng cho những biểu tượng hoặc kiểu nhân vật quen thuộc trong truyện, văn hoá.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường xuất hiện trong sách vở, tâm lý học (Jung), hay nghiên cứu văn hoá. Có cụm: 'nguyên mẫu anh hùng', 'nguyên mẫu đức hạnh'. Không giống 'prototype'.

أمثلة

The wise old man is a common archetype in stories.

Ông lão thông thái là một **nguyên mẫu** thường gặp trong các câu chuyện.

She is seen as an archetype of kindness.

Cô ấy được coi là **hình mẫu** của lòng tốt.

The hero archetype appears in many cultures.

**Nguyên mẫu** anh hùng xuất hiện ở nhiều nền văn hoá.

Superman is often considered the modern archetype of a superhero.

Superman thường được coi là **hình mẫu** siêu anh hùng hiện đại.

The detective archetype in novels usually has sharp observation skills and a troubled past.

**Hình mẫu** thám tử trong tiểu thuyết thường có óc quan sát nhạy bén và quá khứ phức tạp.

That movie is full of classic archetypes, from the villain to the wise mentor.

Bộ phim đó đầy những **hình mẫu** kinh điển, từ vai phản diện đến người thầy thông thái.