"arcades" بـVietnamese
التعريف
Khu trò chơi điện tử là nơi có nhiều máy chơi game hoạt động bằng xu hoặc máy giải trí. Ngoài ra, 'arcades' cũng có nghĩa là dãy hành lang có mái vòm trong các toà nhà cổ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến nhất để chỉ trung tâm trò chơi điện tử; trong kiến trúc, dùng cho hành lang mái vòm. Hay gặp trong cụm 'video game arcades', 'shopping arcades'. Không nhầm với 'arcade games' (các trò chơi riêng lẻ).
أمثلة
We played for hours at the arcades downtown.
Chúng tôi đã chơi hàng giờ ở các **khu trò chơi điện tử** trung tâm thành phố.
Some old buildings have beautiful arcades with arches.
Một số toà nhà cổ có những **dãy hành lang vòm** rất đẹp.
Many teenagers like to visit arcades after school.
Nhiều thanh thiếu niên thích đến các **khu trò chơi điện tử** sau giờ học.
The city renovated its historic arcades to attract more tourists.
Thành phố đã cải tạo các **dãy hành lang vòm** lịch sử để thu hút nhiều khách du lịch hơn.
You barely see classic video arcades these days—they’re pretty rare now.
Ngày nay hiếm khi còn thấy **khu trò chơi điện tử** cổ điển — giờ chúng đã rất hiếm.
Let’s meet at the arcades by the mall entrance, next to the food court.
Hẹn gặp ở các **khu trò chơi điện tử** cạnh lối vào trung tâm thương mại, sát khu ăn uống nhé.