"arboretum" بـVietnamese
التعريف
Nơi trồng nhiều loại cây thân gỗ và cây bụi khác nhau để nghiên cứu, trưng bày và bảo tồn, thường mở cửa cho công chúng tham quan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Vườn thực vật chuyên cây gỗ’ dùng nhiều trong ngữ cảnh khoa học, học thuật và công cộng. Đừng nhầm lẫn với ‘botanical garden’ vì arboretum chỉ tập trung vào cây thân gỗ và cây bụi.
أمثلة
The city has a beautiful arboretum with hundreds of tree species.
Thành phố có một **vườn thực vật chuyên cây gỗ** tuyệt đẹp với hàng trăm loài cây khác nhau.
We visited the arboretum during our school trip.
Chúng tôi đã tham quan **vườn thực vật chuyên cây gỗ** trong chuyến đi của trường.
You can learn about rare trees at the arboretum.
Bạn có thể tìm hiểu về các loại cây hiếm tại **vườn thực vật chuyên cây gỗ**.
Let’s meet at the arboretum entrance at 3 o’clock.
Gặp nhau ở cổng vào **vườn thực vật chuyên cây gỗ** lúc 3 giờ nhé.
The arboretum is gorgeous in the fall when all the leaves change color.
**Vườn thực vật chuyên cây gỗ** rất đẹp vào mùa thu khi lá cây đổi màu.
Have you ever taken a walk through the arboretum after it rains? The air smells amazing.
Bạn đã từng đi dạo trong **vườn thực vật chuyên cây gỗ** sau cơn mưa chưa? Không khí thơm mát lạ thường.