اكتب أي كلمة!

"arbitration" بـVietnamese

trọng tài

التعريف

Trọng tài là quá trình trong đó một bên trung lập giúp hai bên giải quyết tranh chấp ngoài tòa án bằng cách lắng nghe và đưa ra quyết định cuối cùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, được sử dụng nhiều trong kinh doanh, hợp đồng hoặc tranh chấp lao động. 'Arbitration clause' là điều khoản trọng tài trong hợp đồng. 'Binding arbitration' nghĩa là quyết định có giá trị bắt buộc. Khác với 'mediation' là chỉ hỗ trợ hai bên nói chuyện.

أمثلة

They decided to use arbitration to solve their contract dispute.

Họ quyết định sử dụng **trọng tài** để giải quyết tranh chấp hợp đồng.

The company agreed to go to arbitration with the workers.

Công ty đã đồng ý tiến hành **trọng tài** với công nhân.

The arbitration was final and both sides accepted the decision.

**Trọng tài** là cuối cùng và cả hai bên đều chấp nhận quyết định đó.

Because the contract had an arbitration clause, they couldn't take the case to court.

Vì hợp đồng có điều khoản **trọng tài** nên họ không thể đưa vụ việc ra tòa.

After months of arguing, both sides finally agreed on arbitration to end the fight.

Sau nhiều tháng tranh cãi, hai bên cuối cùng đã đồng ý **trọng tài** để kết thúc tranh chấp.

You know, sometimes arbitration is way faster and cheaper than going to court.

Bạn biết không, đôi khi **trọng tài** nhanh và rẻ hơn nhiều so với ra tòa.