"arbiters" بـVietnamese
التعريف
Người có quyền giải quyết tranh chấp hoặc quyết định điều gì là đúng, thường giống như trọng tài hoặc người có uy tín trong lĩnh vực nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng. 'arbiters of taste' chỉ những người được công nhận là có gu thẩm mỹ. Không dùng cho trọng tài thể thao.
أمثلة
The arbiters decided who won the debate.
**Trọng tài** đã quyết định ai thắng cuộc tranh luận.
In the competition, the arbiters were fair and honest.
Trong cuộc thi, các **trọng tài** rất công bằng và trung thực.
Both sides listened to the arbiters’ decision.
Cả hai bên đều nghe quyết định của **trọng tài**.
They acted as arbiters in the family dispute to keep things peaceful.
Họ đã đóng vai trò là **trọng tài** trong tranh chấp gia đình để giữ hoà khí.
Fashion editors are often seen as arbiters of style.
Biên tập viên thời trang thường được xem là **trọng tài** về phong cách.
Social media platforms have become the new arbiters of public opinion.
Các nền tảng mạng xã hội đã trở thành những **trọng tài** mới cho ý kiến cộng đồng.