"aprons" بـVietnamese
التعريف
Tạp dề là miếng vải mặc phía trước quần áo để bảo vệ chúng khỏi bị bẩn khi nấu ăn, dọn dẹp hoặc làm việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Tạp dề’ là danh từ đếm được (‘một tạp dề’, ‘nhiều tạp dề’). Hay đi kèm với các từ như ‘tạp dề bếp’, ‘tạp dề thợ làm bánh’. Đừng nhầm với ‘yếm’ hoặc ‘áo khoác ngoài’, vì chúng có hình dáng và công dụng khác.
أمثلة
The children wore aprons while painting in class.
Bọn trẻ mặc **tạp dề** khi vẽ trong lớp học.
She bought new aprons for her bakery staff.
Cô ấy đã mua các **tạp dề** mới cho nhân viên tiệm bánh của mình.
We keep the aprons in the kitchen drawer.
Chúng tôi để các **tạp dề** trong ngăn kéo bếp.
Don’t forget to grab one of the aprons before you start cooking!
Đừng quên lấy một cái **tạp dề** trước khi bắt đầu nấu ăn nhé!
All the baristas wear black aprons at this café.
Tất cả các barista ở quán cà phê này đều mặc **tạp dề** màu đen.
When the party got messy, people started handing out extra aprons to protect their clothes.
Khi bữa tiệc trở nên lộn xộn, mọi người bắt đầu phát thêm **tạp dề** để bảo vệ quần áo.