"appropriations" بـVietnamese
التعريف
Số tiền mà chính phủ hoặc tổ chức dành riêng cho mục đích cụ thể, thường nằm trong kế hoạch ngân sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ngân sách, tài chính, hoặc chính phủ. Thuật ngữ 'appropriations bill' thường gặp ở Hoa Kỳ. Không nhầm với 'appreciation'.
أمثلة
The city council approved new appropriations for school repairs.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt **khoản phân bổ ngân sách** mới cho việc sửa chữa trường học.
Congress discusses appropriations every year during the budget session.
Quốc hội thảo luận về **khoản phân bổ ngân sách** hàng năm trong kỳ họp ngân sách.
The department cannot start the project without appropriations.
Phòng ban không thể bắt đầu dự án nếu không có **khoản phân bổ ngân sách**.
A lot of local programs depend on yearly appropriations from the government.
Nhiều chương trình địa phương phụ thuộc vào **khoản phân bổ ngân sách** hàng năm từ chính phủ.
Without proper appropriations, agencies struggle to maintain services.
Nếu không có **khoản phân bổ ngân sách** phù hợp, các cơ quan sẽ khó duy trì dịch vụ.
That museum expansion is on hold until new appropriations are approved.
Việc mở rộng bảo tàng đó đang bị hoãn lại cho đến khi **khoản phân bổ ngân sách** mới được phê duyệt.